crawl space
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng không thấp bên dưới sàn nhà: Một không gian hẹp và thấp, thường nằm giữa mặt đất và sàn tầng trệt của một tòa nhà, đủ lớn để một người có thể bò vào nhưng không đủ cao để đứng thẳng. Không gian này cung cấp quyền tiếp cận cho việc lắp đặt, kiểm tra và bảo trì các hệ thống dây điện, ống nước hoặc hệ thống thông gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plumber had to go into the crawl space to fix the leaking pipe. (Thợ sửa ống nước phải chui vào khoảng không dưới sàn để sửa chỗ ống bị rò rỉ.)
- They stored some old boxes in the crawl space beneath the house. (Họ cất một số thùng carton cũ trong khoảng trống dưới sàn nhà.)
- Inspecting the crawl space is an important part of a home inspection. (Kiểm tra khoảng không dưới sàn là một phần quan trọng của việc kiểm tra nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to access the crawl space": tiếp cận khoảng không dưới sàn.
- You can access the crawl space through a small hatch in the hallway. (Bạn có thể tiếp cận khoảng không dưới sàn qua một cửa hầm nhỏ ở hành lang.)
"a vented crawl space": khoảng không dưới sàn có thông gió.
- A properly vented crawl space helps prevent moisture and mold problems. (Một khoảng không dưới sàn được thông gió đúng cách giúp ngăn ngừa các vấn đề về độ ẩm và nấm mốc.)
Biến thể và từ gần giống
Crawlspace (n): Một cách viết khác (viết liền) của "crawl space".
- The term "crawlspace" is often used interchangeably with "crawl space". (Thuật ngữ "crawlspace" thường được dùng thay thế cho "crawl space".)
Subfloor access: Lối vào dưới sàn (cụm từ mô tả chức năng).
- Under-floor void: Khoảng trống dưới sàn (cụm từ mô tả kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Void (beneath the floor): Khoảng trống (bên dưới sàn).
- Access space: Không gian tiếp cận (kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "crawl space".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "crawl space".)
Noun
- khoảng không thấp bên dưới sàn của tòa nhà, nơi người công nhân có thể lắp ráp hoặc đo độ sâu của ồng nước